Xe Maserati Ghibli Phiên Bản Mới 2022 Có Gì Mới,
Maserati Ghibli Động cơ, truyền động và hiệu suất.
Thiết lập cơ bản cho Ghibli là động cơ V-6 tăng áp kép 350 mã lực với hệ dẫn động cầu sau; phiên bản hiệu suất S nâng công suất lên 430 mã lực. Đi cùng với mẫu Trofeo hàng đầu có thêm động cơ 3,8 lít V-8 tăng áp kép 580 mã lực. Hệ dẫn động cầu sau là tiêu chuẩn, nhưng hệ dẫn động tất cả các bánh (Q4 theo cách nói của Maserati) có sẵn trên V-6. Cả hai động cơ đều có hộp số tự động tám cấp. Chúng tôi đã thử nghiệm một mô hình S vào năm 2014 và bị thu hút bởi những âm thanh kỳ lạ mà nó tạo ra. Tại đường thử của chúng tôi, nó đã đạt được thời gian 4,7 giây từ 0 đến 60 dặm / giờ - nhanh chóng trong năm 2014, nhưng ngày nay nó có thể bị vượt lên bởi một phiên bản không phải AMG của Mercedes-Benz E-class. Kể từ đó, Maserati đã nâng cấp sức mạnh cho các mẫu S từ 410 lên 430 mã lực. Khi chúng tôi thử nghiệm động cơ này trên Maserati Levante SUV, nó có thời gian là 5,1 giây, do đó, chiếc Ghibli nhẹ hơn sẽ nhanh hơn đáng kể. Chúng tôi hy vọng sẽ sớm có cơ hội thử nghiệm mô hình Trofeo chạy bằng V-8 mới và khi có kết quả thử nghiệm, chúng tôi sẽ cập nhật câu chuyện này. Phong thái khi chạy trên đường của Ghibli rất lôi cuốn nhưng vẫn duy trì một mức độ tinh tế khiến nó luôn được săn đón với một số mẫu sedan thể thao sang trọng tốt nhất hiện nay.
All Ghibli models receive a new infotainment system for 2022, which includes a larger 10.1-inch touchscreen display, a voice-activated virtual assistant, and an available wireless charging pad.
Specifications ( thông số kỹ thuật).
Maserati Ghibli S Q4 GranSport
VEHICLE TYPE
front-engine, all-wheel-drive, 5-passenger, 4-door sedan
PRICE AS TESTED
$96,840 (base price: $85,290) tại Mỹ
ENGINE TYPE
twin-turbocharged and intercooled DOHC 24-valve V-6, aluminum block and heads, direct fuel injection
Displacement
182 in3, 2979 cm3
Power
430 hp @ 5750 rpm
Torque
428 lb-ft @ 2250 rpm
TRANSMISSION
8-speed automatic
DIMENSIONS
Wheelbase: 118.0 in
Length: 195.7 in
Width: 76.6 in
Height: 57.5 in
Trunk volume: 18 ft3
Curb weight: 4715 lb
PERFORMANCE (C/D EST)
60 mph: 4.5 sec
¼-mile: 13.2 mph
Top speed (drag limited, mfr's claim): 178 mph
EPA FUEL ECONOMY
Combined/city/highway: 19/16/24 mpg